nham thạch

nham thạch

Các nhà địa chất đang nghiên cứu thành phần của nham thạch tại khu vực này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá, loại đá: Chỉ vật chất rắn chắc, cấu tạo nên vỏ Trái Đất, thường được hình thành từ quá trình địa chất tự nhiên.
    • Khối đá: Có thể chỉ một tảng, một khối hoặc một loại đá cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà địa chất đang nghiên cứu thành phần của nham thạch tại khu vực này.
    • Ngọn núi này được cấu tạo chủ yếu từ nham thạch núi lửa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, nham thạch thường được phân loại chi tiết dựa trên nguồn gốc hình thành (như nham thạch magma, nham thạch trầm tích, nham thạch biến chất) hoặc dựa trên thành phần khoáng vật.
    • Việc phân tích nham thạch giúp các nhà khoa học hiểu được lịch sử hình thành của vùng đất.
Biến thể từ gần giống
  • Đá: Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Thạch: Thành tố Hán-Việt có nghĩa là "đá", thường xuất hiện trong các từ ghép chuyên ngành như "thạch học" (khoa nghiên cứu về đá), "thạch anh" (một loại khoáng vật).
Từ đồng nghĩa
  • Đá
  • Đá núi (thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ đá tự nhiên trên núi)
Lưu ý
  • Nham thạch một từ nguồn gốc Hán-Việt, mang sắc thái học thuật, chuyên ngành (địa chất, khoa học) hơn so với từ thuần Việt "đá". Từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường.